Thị trường nông sản ngày 11/2/2026 diễn biến phân hóa sau báo cáo WASDE tháng 2: lúa mì thiếu động lực tăng, đậu tương được hỗ trợ bởi lực mua và lo ngại chất lượng Brazil, trong khi ngô giằng co trước tồn kho cao.

Đậu tương: Lực mua quay lại dù tồn kho toàn cầu tăng, Brazil vẫn là tâm điểm
Giá đậu tương và các sản phẩm đồng loạt tăng vào thứ Ba, với đậu tương tăng 0,10–0,13 USD/giạ, khô đậu tăng 3 USD/tấn và dầu đậu tăng 55–60 điểm. Dù giá ban đầu giảm khi báo cáo USDA được công bố, lực mua nhanh chóng quay trở lại, cho thấy tâm lý thị trường vẫn khá vững.
Trong báo cáo cung - cầu tháng Hai, USDA không điều chỉnh bảng cân đối niên vụ 2025/26, giữ nguyên tồn kho cuối kỳ ở mức 350 triệu giạ. Các bảng cân đối sản phẩm (khô và dầu đậu) cũng không thay đổi. Đáng chú ý, USDA giữ nguyên mức sử dụng dầu đậu cho nhiên liệu sinh học ở 14,8 tỷ pound (tăng 26% so với cùng kỳ năm trước), dù dữ liệu hai tháng đầu niên vụ cho thấy mức tiêu thụ thực tế đang giảm.
Ở quy mô toàn cầu, tồn kho đậu tương tăng thêm 1 triệu tấn lên 125,5 triệu tấn, phù hợp kỳ vọng. Sản lượng Brazil được nâng thêm 2 triệu tấn lên mức kỷ lục 180 triệu tấn, hoạt động ép dầu tăng lên 61 triệu tấn và tồn kho cũng tăng. Paraguay tăng sản lượng 0,5 triệu tấn, nhưng phần tăng này được hấp thụ bởi ép dầu cao hơn. Với triển vọng thời tiết cải thiện, khả năng các báo cáo tới tiếp tục nâng sản lượng Nam Mỹ là khá cao.
Về nhu cầu, USDA chưa giải quyết dứt điểm bài toán xuất khẩu, khi thị trường vẫn chờ xem liệu Trung Quốc có tăng mua thêm hay không. Tuy nhiên, trong bối cảnh giá chào FOB Mỹ vẫn cao hơn Brazil 0,80–1,10 USD/giạ đến tháng 5/2026, khả năng Trung Quốc mua thêm khối lượng lớn từ Mỹ là khó xảy ra. Dù vậy, thông tin về nấm mốc do mưa nhiều tại Mato Grosso (Brazil) đã hỗ trợ giá trong ngắn hạn, khi làm dấy lên lo ngại về chất lượng nguồn cung.
Theo các nhà giao dịch, các quỹ hàng hóa là bên mua ròng hợp đồng tương lai đậu tương và dầu đậu tương CBOT trong phiên thứ Ba.
Nhu cầu dầu cọ của Ấn Độ được dự báo phục hồi trong năm nay nhờ giá dầu cọ giảm xuống thấp hơn dầu đậu tương, qua đó cải thiện sức cạnh tranh. Hiện dầu cọ thô chào bán khoảng 1.165 USD/tấn (CIF giao tháng 3), thấp hơn đáng kể so với dầu đậu tương thô ở mức 1.281 USD/tấn.
Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) thông báo đã ghi nhận 264.000 tấn đậu tương bán sang Trung Quốc cho niên vụ 2025/26. Đây là thông báo bán hàng nhanh đầu tiên sang Trung Quốc kể từ ngày 15/1.
Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho biết các quan chức cấp cao của Bộ Tài chính Mỹ đã thăm Trung Quốc tuần trước nhằm tăng cường kênh liên lạc giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc. Hai bên đã thảo luận về công tác chuẩn bị cho cuộc gặp cấp cao tiếp theo giữa ông Bessent và Phó Thủ tướng Trung Quốc Hà Lịch Khang, dự kiến diễn ra trong vài tuần tới, có thể đóng vai trò bước đệm cho chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Donald Trump vào tháng 4.
Theo báo cáo của AgRural, tính đến cuối tuần trước, vụ thu hoạch đậu tương Brazil niên vụ 2025/26 đạt 16% diện tích, tăng 6 điểm phần trăm so với tuần trước và nhỉnh hơn mức 15% cùng kỳ năm ngoái.
Các nhà phân tích cho rằng nhu cầu dầu cọ của Trung Quốc có thể tiếp tục suy giảm trong năm nay, khi nước này đẩy mạnh sử dụng các loại dầu thay thế có giá cạnh tranh hơn như dầu hạt cải.
Lúa mì: Giá đi ngang sau WASDE, tồn kho Mỹ tăng gây áp lực trung hạn
Giá lúa mì nhìn chung đi ngang ở cả ba sàn sau báo cáo cung – cầu tháng Hai, giá chỉ dao động nhẹ quanh mức không đổi. Hợp đồng Chicago tháng 3/2026 tiếp tục giao dịch sát đường trung bình 100 ngày, cho thấy thị trường thiếu động lực bứt phá. Trong khi đó, hợp đồng Kansas City vẫn được hỗ trợ bởi vùng trung bình 50 và 100 ngày, phản ánh lực mua kỹ thuật tại khu vực này.
Về thời tiết, hai tuần tới khu vực trung tâm Mỹ dự kiến ấm hơn bình thường. Mưa lớn được kỳ vọng tại vùng đồng bằng Đông Nam vào cuối tuần và lan sang Delta cùng nam Trung Tây đầu tuần tới. Tuy nhiên, khu vực tây bắc và bắc vành đai ngô đậu tương gần như không có lượng mưa đáng kể, điều có thể ảnh hưởng đến điều kiện đất trồng nếu xu hướng khô hạn kéo dài.
Ở góc độ cung – cầu, tồn kho lúa mì Mỹ niên vụ 2025/26 tăng thêm 5 triệu giạ lên 931 triệu giạ, mức cao nhất trong 6 năm và trái với kỳ vọng giảm của thị trường. Nhu cầu lúa mì cứng vụ xuân (HRS) cho thực phẩm giảm 5 triệu giạ, góp phần làm tăng tồn kho .
Trên phạm vi toàn cầu, tồn kho giảm nhẹ gần 1 triệu tấn xuống 277,5 triệu tấn, thấp hơn kỳ vọng không đổi. Argentina tăng sản lượng thêm 0,3 triệu tấn lên 27,8 triệu tấn và nâng xuất khẩu 2 triệu tấn lên 18 triệu tấn. Canada cũng tăng xuất khẩu lên 29 triệu tấn, trong khi Nga và Ukraine giữ nguyên mức xuất khẩu.
Bộ Nông nghiệp Pháp dự báo diện tích gieo trồng lúa mì mềm vụ đông niên vụ 2026 đạt khoảng 4,6 triệu ha, tăng 2,8% so với năm trước và gần như không thay đổi so với ước tính tháng 12. Mức này tương đương trung bình 5 năm.
Ngô: Tồn kho Mỹ giảm nhưng nguồn cung lớn giữ giá trong vùng đi ngang
Giá ngô kết thúc phiên thứ Ba gần như đi ngang, tăng nhẹ khoảng 0,01 USD sau một phiên giao dịch hai chiều. Thị trường phản ứng tích cực ngay khi báo cáo USDA được công bố, đẩy giá lên mức cao nhất trong ngày, nhưng lực mua không duy trì được và giá nhanh chóng thu hẹp đà tăng cho thấy tâm lý thị trường vẫn thận trọng.
USDA điều chỉnh giảm tồn kho niên vụ 2025/26 thêm 100 triệu giạ xuống còn 2,127 tỷ giạ, trái với kỳ vọng không đổi của thị trường. Nguyên nhân chính là dự báo xuất khẩu được nâng thêm 100 triệu giạ lên mức kỷ lục 3,30 tỷ giạ. Tuy nhiên, dù tồn kho giảm, mức dự trữ hiện tại vẫn là cao nhất trong 7 năm, với tỷ lệ tồn kho/sử dụng đạt 12,9%, cao nhất trong 6 năm, cho thấy nguồn cung vẫn tương đối dồi dào. Giá nông dân bình quân được giữ nguyên ở 4,10 USD/giạ.
Ở quy mô toàn cầu, tồn kho ngô thế giới giảm nhẹ 2 triệu tấn xuống 289 triệu tấn, trong khi sản lượng Nam Mỹ không thay đổi. Xuất khẩu Ukraine bị cắt giảm 1 triệu tấn xuống 22 triệu tấn. Dù các điều chỉnh mang tính hỗ trợ nhẹ, thị trường có thể sẽ cần thêm bằng chứng thực tế về tốc độ xuất khẩu, đặc biệt trong bối cảnh các báo cáo sắp tới có thể tiếp tục nâng sản lượng Nam Mỹ.
Hiện tại, hợp đồng tháng 3/2026 vẫn dao động trong vùng 4,15–4,40 USD/giạ, phản ánh trạng thái cân bằng ngắn hạn giữa lực hỗ trợ từ xuất khẩu và áp lực từ mức tồn kho cao.