Phí giao dịch các hợp đồng tương lai hàng hóa tại MXV được quy định trong bảng dưới đây.
Lưu ý:
|
NHÓM HÀNG HOÁ
|
TÊN HÀNG HOÁ
|
TỔNG PHÍ GIAO DỊCH/LOT
|
TIỀN TỆ
|
|
NÔNG SẢN
|
Dầu đậu tương
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Dầu đậu tương micro
|
300.000
|
VNĐ
|
|
Đậu tương
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Đậu tương mini
|
600.000
|
VNĐ
|
|
Đậu tương micro
|
300.000
|
VNĐ
|
|
Khô đậu tương
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Khô đậu tương micro
|
300.000
|
VNĐ
|
|
Lúa mì
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Lúa mì mini
|
600.000
|
VNĐ
|
|
Lúa mì micro
|
300.000
|
VNĐ
|
|
Lúa mì Kansas
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Ngô
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Ngô mini
|
600.000
|
VNĐ
|
|
Ngô micro
|
300.000
|
VNĐ
|
|
KIM LOẠI
|
Bạc
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Bạc mini
|
600.000
|
VNĐ
|
|
Bạc micro
|
600.000
|
VNĐ
|
|
Bạch kim
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Đồng
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Đồng mini
|
600.000
|
VNĐ
|
|
Đồng micro
|
300.000
|
VNĐ
|
|
Nhôm COMEX
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Quặng sắt
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Chì LME
|
1.000.000
|
VNĐ
|
|
Đồng LME
|
1.000.000
|
VNĐ
|
|
Kẽm LME
|
1.000.000
|
VNĐ
|
|
Nhôm LME
|
1.000.000
|
VNĐ
|
|
Niken LME
|
1.000.000
|
VNĐ
|
|
Thiếc LME
|
1.000.000
|
VNĐ
|
|
Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Bạc Nano ACM
|
100.000
|
VNĐ
|
|
Bạch kim Nano ACM
|
100.000
|
VNĐ
|
|
Đồng Nano ACM
|
100.000
|
VNĐ
|
|
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP
|
Bông
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Ca cao
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Cao su RSS3
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Cao su TSR20
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Cà phê Arabica
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Cà phê Robusta
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Dầu cọ thô
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Đường 11
|
700.000
|
VNĐ
|
|
Đường trắng
|
700.000
|
VNĐ
|