Danh mục ký quỹ

Quý Khách vui lòng tham khảo danh mục ký quỹ tại HCT dưới đây:
Mức ký quỹ được MXV ban hành theo quyết định số 160/QĐ/TGĐ-MXV có hiệu lực từ ngày 09 tháng 02 năm 2026

Nhóm Hàng Hoá Tên Hàng Hoá Mã Hàng Hoá Sở Giao Dịch Mức Ký Quỹ Giao Dịch (VND) Giá Trị Hợp Đồng (VND)
NÔNG SẢN Dầu Đậu Tương ZLE CBOT 73,236,240 781,503,600
Đậu Tương ZSE CBOT 84,617,976 1,383,087,000
Đậu Tương Mini XB CBOT 16,929,936 276,617,400
Gạo Thô ZRE CBOT 48,824,160 512,548,000
Khô Đậu Tương ZME CBOT 54,055,320 782,032,000
Lúa Mỳ ZWA CBOT 57,542,760 669,747,000
Lúa mỳ Kansas KWE CBOT 55,799,040 678,994,000
Lúa Mỳ Mini XW CBOT 11,508,552 133,949,400
Ngô ZCE CBOT 34,018,392 579,919,000
Ngô Mini XC CBOT 6,816,360 115,983,800
NĂNG LƯỢNG Dầu Brent QO ICE EU 185,183,064 1,585,200,000
Dầu Brent Mini BM ICE SGX 26,631,360 158,520,000
Dầu ít lưu huỳnh QP ICE EU 160,105,200 1,619,546,000
Dầu WTI CLE NYMEX 208,992,768 1,513,866,000
Dầu WTI Micro MCLE NYMEX 20,892,936 151,386,600
Dầu WTI Mini NQM NYMEX 103,481,856 756,933,000
Khí tự nhiên NGE NYMEX 90,102,768 961,688,000
Khí tự nhiên Mini NQG NYMEX 24,507,192 240,422,000
Xăng RBOB RBE NYMEX 235,624,128 1,886,388,000
KIM LOẠI Bạc SIE COMEX 2,548,461,792 10,586,700,000
Bạch kim PLE COMEX 533,506,944 2,756,463,000
Bạc micro SIL COMEX 509,698,632 2,117,340,000
Bạc mini MQI COMEX 1,276,928,544 5,293,350,000
Đồng CPE COMEX 414,057,600 3,921,000,000
Đồng micro MHG COMEX 41,405,760 392,100,000
Đồng mini MQC COMEX 207,028,800 1,960,500,000
Nhôm COMEX ALI ICE US 138,019,200 1,972,913,500
Quặng sắt FEF SGX 38,361,840 274,768,000
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP Bông Sợi CTE ICE US 49,141,200 846,761,000
Ca cao CCE ICE US 206,456,448 1,556,402,200
Cao su RSS3 TRU TOCOM 19,110,000 299,290,000
Cao su TSR 20 ZFT SGX 23,463,264 236,567,000
Cà phê Arabica KCE ICE US 304,707,144 3,477,532,500
Cà phê Robusta LRC ICE EU 149,271,408 1,120,563,600
Dầu cọ thô MPO BMDX 53,121,600 628,763,700
Đường SBE ICE US 26,567,952 432,019,840
Đường Trắng QW ICE US 48,270,432 550,924,000