Danh mục ký quỹ

Quý Khách vui lòng tham khảo danh mục ký quỹ tại HCT dưới đây:
Mức ký quỹ được MXV ban hành theo quyết định số 306/QĐ/TGĐ-MXV có hiệu lực từ ngày 23 tháng 03 năm 2026

Nhóm Hàng Hoá Tên Hàng Hoá Mã Hàng Hoá Sở Giao Dịch Mức Ký Quỹ Giao Dịch (VND) Giá Trị Hợp Đồng (VND)
NÔNG SẢN Dầu Đậu Tương ZLE CBOT 73,069,920 1,048,896,600
Đậu Tương ZSE CBOT 84,425,808 1,580,104,000
Đậu Tương Mini XB CBOT 16,853,040 316,231,200
Gạo Thô ZRE CBOT 48,380,640 577,007,200
Khô Đậu Tương ZME CBOT 53,932,560 834,762,000
Lúa Mỳ ZWA CBOT 57,412,080 812,933,000
Lúa mỳ Kansas KWE CBOT 55,545,600 821,875,000
Lúa Mỳ Mini XW CBOT 16,853,040 162,639,200
Ngô ZCE CBOT 33,941,136 605,689,000
Ngô Mini XC CBOT 6,785,400 121,164,100
NĂNG LƯỢNG Dầu Brent QO ICE EU 184,341,960 2,454,316,000
Dầu Brent Mini BM ICE SGX 26,510,400 230,125,000
Dầu ít lưu huỳnh QP ICE EU 159,378,000 2,777,937,500
Dầu WTI CLE NYMEX 208,043,520 2,400,401,000
Dầu WTI Micro MCLE NYMEX 20,798,040 240,276,800
Dầu WTI Mini NQM NYMEX 103,011,840 1,200,923,750
Khí tự nhiên NGE NYMEX 89,693,520 836,866,000
Khí tự nhiên Mini NQG NYMEX 24,395,880 209,413,750
Xăng RBOB RBE NYMEX 234,553,920 3,057,201,420
KIM LOẠI Bạc SIE COMEX 1,726,949,040 11,137,392,500
Bạch kim PLE COMEX 438,577,680 2,851,446,000
Bạc micro SIL COMEX 345,389,808 2,226,952,500
Bạc mini MQI COMEX 867,254,544 5,572,312,500
Đồng CPE COMEX 417,542,400 3,838,156,250
Đồng micro MHG COMEX 41,754,240 383,355,375
Đồng mini MQC COMEX 208,771,200 1,919,242,500
Nhôm COMEX ALI ICE US 139,180,800 2,233,691,875
Quặng sắt FEF SGX 35,491,104 267,208,000
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP Bông Sợi CTE ICE US 49,029,600 844,361,500
Ca cao CCE ICE US 180,239,136 849,490,000
Cao su RSS3 TRU TOCOM 19,904,400 316,948,500
Cao su TSR 20 ZFT SGX 25,052,544 259,055,000
Cà phê Arabica KCE ICE US 240,751,152 2,901,054,375
Cà phê Robusta LRC ICE EU 149,271,408 991,247,000
Dầu cọ thô MPO BMDX 72,943,200 736,048,125
Đường SBE ICE US 26,507,616 415,035,040
Đường Trắng QW ICE US 48,270,432 544,804,500