Danh mục ký quỹ

Quý Khách vui lòng tham khảo danh mục ký quỹ tại HCT dưới đây:

Nhóm Hàng Hoá Tên Hàng Hoá Mã Hàng Hoá Sở Giao Dịch Mức Ký Quỹ Giao Dịch (VND) Giá Trị Hợp Đồng (VND)
NÔNG SẢN Dầu Đậu Tương ZLE CBOT 72,515,520 1,048,896,600
Đậu Tương ZSE CBOT 83,785,248 1,580,104,000
Đậu Tương Mini XB CBOT 16,763,328 316,231,200
Gạo Thô ZRE CBOT 48,380,640 577,007,200
Khô Đậu Tương ZME CBOT 53,523,360 834,762,000
Lúa Mỳ ZWA CBOT 56,976,480 812,933,000
Lúa mỳ Kansas KWE CBOT 55,249,920 821,875,000
Lúa Mỳ Mini XW CBOT 11,395,296 162,639,200
Ngô ZCE CBOT 33,683,616 605,689,000
Ngô Mini XC CBOT 6,749,280 121,164,100
NĂNG LƯỢNG Dầu Brent QO ICE EU 184,341,960 2,454,316,000
Dầu Brent Mini BM ICE SGX 26,510,400 230,125,000
Dầu ít lưu huỳnh QP ICE EU 159,378,000 2,777,937,500
Dầu WTI CLE NYMEX 208,043,520 2,400,401,000
Dầu WTI Micro MCLE NYMEX 20,798,040 240,276,800
Dầu WTI Mini NQM NYMEX 103,011,840 1,200,923,750
Khí tự nhiên NGE NYMEX 89,693,520 836,866,000
Khí tự nhiên Mini NQG NYMEX 24,395,880 209,413,750
Xăng RBOB RBE NYMEX 234,553,920 3,057,201,420
KIM LOẠI Bạc SIE COMEX 1,919,024,352 11,137,392,500
Bạch kim PLE COMEX 470,597,472 2,851,446,000
Bạc micro SIL COMEX 383,798,592 2,226,952,500
Bạc mini MQI COMEX 993,148,704 5,572,312,500
Đồng CPE COMEX 414,374,400 3,838,156,250
Đồng micro MHG COMEX 41,437,440 383,355,375
Đồng mini MQC COMEX 207,187,200 1,919,242,500
Nhôm COMEX ALI ICE US 172,656,000 2,233,691,875
Quặng sắt FEF SGX 37,984,320 267,208,000
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP Bông Sợi CTE ICE US 58,954,176 844,361,500
Ca cao CCE ICE US 130,873,248 849,490,000
Cao su RSS3 TRU TOCOM 19,247,760 316,948,500
Cao su TSR 20 ZFT SGX 25,207,776 259,055,000
Cà phê Arabica KCE ICE US 238,924,512 2,901,054,375
Cà phê Robusta LRC ICE EU 148,138,848 991,247,000
Dầu cọ thô MPO BMDX 72,943,200 736,048,125
Đường SBE ICE US 26,306,496 415,035,040
Đường Trắng QW ICE US 47,904,192 544,804,500