Danh mục ký quỹ

Quý Khách vui lòng tham khảo danh mục ký quỹ tại HCT dưới đây:

Nhóm Hàng Hoá Tên Hàng Hoá Mã Hàng Hoá Sở Giao Dịch Mức Ký Quỹ Giao Dịch (VND) Giá Trị Hợp Đồng (VND)
NÔNG SẢN Dầu Đậu Tương ZLE CBOT 72,792,720 1,217,623,680
Đậu Tương ZSE CBOT 84,105,528 1,574,812,200
Đậu Tương Mini XB CBOT 16,827,408 314,752,360
Gạo Thô ZRE CBOT 48,528,480 676,195,000
Khô Đậu Tương ZME CBOT 53,727,960 875,508,400
Lúa Mỳ ZWA CBOT 67,593,240 818,786,800
Lúa mỳ Kansas KWE CBOT 69,326,400 869,993,800
Lúa Mỳ Mini XW CBOT 13,518,648 163,652,320
Ngô ZCE CBOT 38,129,520 596,364,600
Ngô Mini XC CBOT 7,625,904 119,325,440
NĂNG LƯỢNG Dầu Brent QO ICE EU 184,061,592 2,417,233,000
Dầu Brent Mini BM ICE SGX 26,470,080 239,097,300
Dầu ít lưu huỳnh QP ICE EU 159,135,600 2,650,947,000
Dầu WTI CLE NYMEX 207,727,104 2,293,548,400
Dầu WTI Micro MCLE NYMEX 20,766,408 229,381,100
Dầu WTI Mini NQM NYMEX 102,855,168 1,146,577,250
Khí tự nhiên NGE NYMEX 89,557,104 876,033,600
Khí tự nhiên Mini NQG NYMEX 24,358,776 218,942,750
Xăng RBOB RBE NYMEX 234,197,184 3,371,295,564
KIM LOẠI Bạc SIE COMEX 1,311,056,760 9,981,426,000
Bạch kim PLE COMEX 299,742,144 2,529,757,100
Bạc micro SIL COMEX 262,211,352 1,996,416,500
Bạc mini MQI COMEX 657,844,512 4,990,220,625
Đồng CPE COMEX 415,958,400 4,200,615,250
Đồng micro MHG COMEX 41,595,840 419,995,875
Đồng mini MQC COMEX 207,979,200 2,100,800,000
Nhôm COMEX ALI ICE US 173,316,000 2,406,482,812
Quặng sắt FEF SGX 38,822,784 275,992,600
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP Bông Sợi CTE ICE US 73,832,616 1,003,263,300
Ca cao CCE ICE US 201,046,560 1,079,811,200
Cao su RSS3 TRU TOCOM 16,830,000 341,385,000
Cao su TSR 20 ZFT SGX 28,423,824 301,136,550
Cà phê Arabica KCE ICE US 215,132,424 2,673,596,250
Cà phê Robusta LRC ICE EU 148,705,128 926,190,200
Dầu cọ thô MPO BMDX 68,364,000 712,599,750
Đường SBE ICE US 27,573,000 419,697,824
Đường Trắng QW ICE US 48,087,312 572,336,700