Giá tiêu ngày 03/08 duy trì trạng thái đi ngang bình ổn xung quanh mốc 139.000 đồng/kg. Dù lượng nhập khẩu của EU trong 5 tháng đầu năm 2026 sụt giảm 14,1%, Việt Nam vẫn giữ vị thế nguồn cung số 1 nhờ lợi thế giá cạnh tranh 6.633 USD/tấn.


Giá hồ tiêu trong nước

Theo dữ liệu ghi nhận mới nhất, bước sang phiên giao dịch đầu tuần mới ngày 03/08, thị trường hồ tiêu nội địa duy trì trạng thái đi ngang bình ổn. Mức giá thu mua trung bình trên phạm vi toàn quốc tiếp tục giữ nguyên ở mốc 139.000 đồng/kg, không ghi nhận biến động mới so với mức đã niêm yết từ ngày 01/08.

Tại khu vực Tây Nguyên, biểu giá giao dịch tại các tỉnh trọng điểm đồng loạt giữ vững ở mức nền hiện tại. Thủ phủ Đắk Nông tiếp tục dẫn đầu toàn quốc với giá thu mua đạt 141.000 đồng/kg. Tỉnh Đắk Lắk duy trì mức niêm yết ở ngưỡng 140.000 đồng/kg, trong khi đó các thương lái tại Gia Lai tiếp tục giao dịch ở mốc 138.000 đồng/kg.

Tương tự, diễn biến thị trường tại khu vực Đông Nam Bộ cũng duy trì nhịp đi ngang phẳng lặng. Giá thu mua hồ tiêu tại hai địa bàn Bình Phước và Bà Rịa – Vũng Tàu cùng neo chắc ở mức 138.000 đồng/kg.

Trạng thái giữ giá đi ngang trong phiên ngày 03/08 diễn ra sau nhịp điều chỉnh giảm đồng loạt 1.000 đồng/kg vào ngày đầu tháng. Việc mặt bằng giá tiêu nội địa duy trì ổn định quanh mốc 139.000 đồng/kg cho thấy thị trường đang chủ động cân bằng lại lực cầu thu mua trong bối cảnh lượng hàng tồn kho găm giữ trong dân vẫn ở mức hạn chế.

Giá hồ tiêu quốc tế

Thị trường hồ tiêu thế giới trong phiên giao dịch hôm nay tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang bình ổn trên tất cả các sàn giao dịch quốc tế. Theo dữ liệu niêm yết từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), mặt bằng giá chào bán xuất khẩu từ các quốc gia sản xuất chủ lực bước vào tuần mới vẫn giữ nguyên mức niêm yết, chưa xuất hiện điều chỉnh mới.

Tại khu vực Đông Nam Á, thị trường Indonesia bảo toàn thế trận đi ngang với giá tiêu đen Lampung neo ở mốc 6.760 USD/tấn, trong khi dòng tiêu trắng Muntok của quốc gia này giao dịch tại ngưỡng 9.317 USD/tấn. Tương tự, sàn giao dịch Malaysia tiếp tục giữ biểu giá niêm yết ổn định với tiêu đen Kuching ASTA đứng yên ở mức 9.300 USD/tấn và tiêu trắng Malaysia ASTA giữ mốc 12.200 USD/tấn.

Đối với khu vực Nam Mỹ, hạt tiêu đen xuất khẩu dòng ASTA 570 của Brazil nối dài chuỗi ngày lặng sóng, tiếp tục được cố định ở ngưỡng 5.700 USD/tấn.

Tại Việt Nam, dòng tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l tiếp tục neo ở mốc 5.970 USD/tấn, loại tiêu đen 550 g/l giữ vững tại mức 6.050 USD/tấn, và dòng tiêu trắng Việt Nam ASTA giao dịch ổn định ở ngưỡng 8.350 USD/tấn.

Diễn biến giữ giá đồng loạt này khởi đầu tuần mới cho thấy các doanh nghiệp và giới thương nhân quốc tế vẫn đang duy trì tâm lý quan sát cẩn trọng. Việc giá tiêu xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục đứng ở vùng nền cao trên sàn giao dịch quốc tế vẫn đóng vai trò là điểm tựa tâm lý vững chắc, hỗ trợ cho sự ổn định của thị trường thu mua nội địa.

Cập nhật thông tin hồ tiêu

Báo cáo mới nhất từ Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) dẫn số liệu từ Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat) cho thấy, trong 5 tháng đầu năm 2026, EU đã nhập khẩu 24,99 nghìn tấn hạt tiêu (mã HS 090411 và HS 090412) từ các thị trường ngoài khối với tổng kim ngạch đạt 193,28 triệu USD. So với cùng kỳ năm 2025, con số này ghi nhận mức sụt giảm 14,1% về sản lượng và giảm 15,3% về giá trị.

Ngoại trừ nhịp hồi phục nhẹ vào tháng 4/2026, lượng hồ tiêu nhập khẩu của EU trong các tháng đầu năm 2026 hầu như liên tục sụt giảm so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này phản ánh sức mua tại thị trường khu vực này vẫn chưa ghi nhận sự phục hồi rõ nét, trong bối cảnh nền kinh tế tăng trưởng chậm và các doanh nghiệp nhập khẩu tiếp tục áp dụng chiến lược thắt chặt, tối ưu hóa hàng tồn kho.

Riêng trong tháng 5/2026, khối lượng hạt tiêu EU nhập khẩu từ các thị trường ngoại khối đạt 5,63 nghìn tấn, tương ứng giá trị 37,86 triệu USD, giảm 10,8% về lượng và giảm 11,1% về trị giá so với tháng 4/2026. So sánh với cùng kỳ tháng 5/2025, mức giảm thậm chí còn sâu hơn, lần lượt là 17,3% về lượng và 20,0% về trị giá. Như vậy, đà khởi sắc ngắn hạn của tháng 4/2026 đã nhanh chóng khép lại để nhường chỗ cho xu hướng suy giảm trở lại trong tháng 5/2026.

Về bức tranh nguồn cung, Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là nhà cung ứng hồ tiêu số một cho thị trường EU trong 5 tháng đầu năm 2026, với sản lượng đạt 15,43 nghìn tấn, chiếm 61,73% tổng lượng nhập khẩu ngoại khối của khu vực này. Dù sản lượng xuất khẩu sang EU có nhịp giảm 16,1% so với cùng kỳ năm 2025 và thị phần thu hẹp nhẹ từ mức 63,22% xuống còn 61,73%, Việt Nam vẫn duy trì khoảng cách áp đảo so với các đối thủ cạnh tranh.

Không chỉ vượt trội về quy mô cung ứng, hạt tiêu Việt Nam còn sở hữu lợi thế lớn về mặt giá thành. Giá xuất khẩu bình quân sang EU đạt 6.633 USD/tấn, thấp hơn mặt bằng giá nhập khẩu chung của EU cũng như cạnh tranh tốt hơn đáng kể so với giá của Indonesia, Ấn Độ và Sri Lanka, qua đó gia tăng sức hút đối với các nhà mua hàng tại khu vực này.

Dù vậy, thị trường đang ghi nhận sự gia tăng tỷ trọng nhập khẩu của EU đối với các nguồn cung thay thế từ Brazil, Sri Lanka và Madagascar. Thực tế này đặt ra bài toán cho ngành hồ tiêu Việt Nam trong việc không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng triệt để các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của EU và đẩy mạnh tỷ trọng các dòng hàng chế biến sâu nhằm bảo toàn vị thế dẫn đầu trong thời gian tới.