Bản tin giá hồ tiêu ngày 27/05 ghi nhận trạng thái đi ngang vững chắc tại thị trường nội địa với mức bình quân 139.400 đồng/kg. Trái ngược với sự phẳng lặng trong nước, thị trường quốc tế chứng kiến sự phân hóa lớn khi giá tiêu xuất khẩu tại Indonesia tăng mạnh, trong khi Brazil tiếp tục chịu áp lực điều chỉnh giảm.

Giá hồ tiêu trong nước
Theo số liệu ghi nhận mới nhất, thị trường hồ tiêu nội địa trong phiên giao dịch ngày hôm nay tiếp tục duy trì trạng thái bình ổn vững chắc. Mức giá thu mua trung bình trên phạm vi toàn quốc đứng yên ở ngưỡng 139.400 đồng/kg, hoàn toàn không có sự thay đổi nào so với ngày hôm trước.
Cụ thể, tại khu vực Tây Nguyên, thương lái tại hai tỉnh Đắk Lắk và Đắk Nông vẫn duy trì thu mua hồ tiêu với mức giá trần cao nhất cả nước là 142.000 đồng/kg. Ở chiều ngược lại, giá tiêu tại tỉnh Gia Lai tiếp tục neo ở mốc sàn thấp nhất thị trường với 137.000 đồng/kg.
Tại khu vực Đông Nam Bộ, xu hướng đi ngang cũng làm chủ sàn giao dịch ngày hôm nay. Biểu giá thu mua tại địa bàn tỉnh Bình Phước giữ nguyên ở mốc 137.000 đồng/kg (ngang bằng với mức giá tại Gia Lai). Song song với đó, thương nhân tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu tiếp tục giữ vững mức giá ổn định quanh ngưỡng 139.000 đồng/kg.
Trạng thái phẳng lặng này cho thấy thị trường đang bước vào chuỗi ngày tích lũy nền giá khá chặt chẽ sau đợt điều chỉnh mạnh hồi đầu tuần.
Giá hồ tiêu quốc tế
Thị trường hồ tiêu thế giới đã chính thức phá vỡ trạng thái đóng băng bằng một phiên biến động trái chiều giữa các cường quốc xuất khẩu lớn. Dựa trên số liệu vừa được niêm yết từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), sàn giá xuất khẩu tại khu vực Indonesia bất ngờ ghi nhận đà tăng trưởng rất mạnh mẽ.
Cụ thể, tiêu đen Lampung của quốc gia này tăng vọt lên mức 7.190 USD/tấn, song song đó dòng tiêu trắng Muntok cũng bứt phá, leo lên ngưỡng 9.280 USD/tấn. Ngược lại, tại khu vực Nam Mỹ, áp lực điều chỉnh lại đè nặng lên thị trường Brazil khi hạt tiêu đen dòng ASTA 570 xuất khẩu chủ lực của quốc gia này bị kéo sụt giảm xuống còn 6.200 USD/tấn.
Tại phân khúc Đông Nam Á, thị trường Malaysia tạm thời duy trì trạng thái lặng sóng trước các biến động vĩ mô. Biểu giá xuất khẩu các mặt hàng tiêu đen Kuching ASTA và tiêu trắng Malaysia ASTA tiếp tục giữ vững các mốc đỉnh cũ lần lượt là 9.350 USD/tấn và 12.250 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá các loại hồ tiêu xuất khẩu trên sàn giao dịch quốc tế hôm nay tiếp tục được các doanh nghiệp giữ nguyên niêm yết phẳng lặng nhằm bảo toàn năng lực cạnh tranh. Hiện tại, dòng tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l tiếp tục neo ở mốc 6.100 USD/tấn, loại 550 g/l duy trì vững ở mức 6.200 USD/tấn, và tiêu trắng Việt Nam dòng ASTA đứng yên tại ngưỡng 9.000 USD/tấn.
Diễn biến tăng mạnh tại Indonesia nhưng lại giảm ở Brazil cho thấy dòng chảy thương mại hồ tiêu thế giới đang có sự tái định hình phân phối dòng vốn rất lớn giữa các vùng cung ứng.
Cập nhật thông tin hồ tiêu
Báo cáo từ Báo Nông nghiệp và Môi trường chỉ ra rằng, dù phải đối diện với không ít áp lực, ngành hồ tiêu và gia vị Việt Nam vẫn bảo toàn được mạch tăng trưởng tích cực trong suốt những tháng đầu năm nay.
Số liệu thống kê từ Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam cho thấy, tính chung 4 tháng đầu năm, khối lượng xuất khẩu của toàn ngành đã ghi nhận mức tăng khoảng 20% về lượng và tăng từ 10-15% về mặt giá trị. Trong đó, riêng tại thị trường Mỹ, ngành hàng này vẫn xuất sắc ghi nhận tốc độ tăng trưởng bứt phá khoảng 40%.
Diễn biến thực tế này là minh chứng rõ nét cho thấy dư địa nhu cầu từ thị trường quốc tế đối với các loại gia vị của Việt Nam hiện vẫn còn rất lớn. Qua đó, Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò then chốt trên bản đồ thương mại thế giới đối với nhiều dòng sản phẩm mũi nhọn như hồ tiêu, quế cùng các mặt hàng gia vị khác.
Mặc dù vậy, bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam, đưa ra nhận định rằng không gian tăng trưởng trong tương lai sẽ không còn nằm ở việc chạy theo mở rộng quy mô sản lượng thô, mà bắt buộc phải bắt nguồn từ việc nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng thông qua chiến lược chế biến sâu và định hướng phát triển bền vững.
“Chúng ta không thể chỉ tăng sản lượng mãi. Muốn tăng giá trị thì phải đi vào chế biến sâu, chiết xuất tinh dầu, xây dựng thương hiệu và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc minh bạch”, bà đặc biệt nhấn mạnh.
Hiện tại, xu thế chung của toàn ngành đã có bước dịch chuyển mạnh mẽ sang mô hình sản xuất xanh nhằm thích ứng linh hoạt với các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe từ những thị trường tiêu thụ lớn như Mỹ và châu Âu.
Để đón đầu xu hướng này, một số doanh nghiệp đã chủ động bắt tay liên kết với các hộ nông dân nhằm kiến tạo các vùng nguyên liệu bền vững, cắt giảm tối đa việc lạm dụng thuốc hóa học, tăng cường ứng dụng các chế phẩm sinh học và siết chặt quy trình kiểm soát truy xuất nguồn gốc. Song song với đó, một vài đơn vị cũng mạnh dạn đầu tư bài bản theo mô hình kinh tế tuần hoàn, tận dụng triệt để các nguồn phụ phẩm nhằm mục tiêu giảm thiểu phát thải và nâng tầm giá trị nông sản.
“Xu hướng hiện nay không chỉ là bán được hàng mà còn phải chứng minh được sản phẩm xanh, sạch và phát triển bền vững. Nếu không thay đổi, doanh nghiệp sẽ rất khó giữ thị trường”, bà Liên một lần nữa khẳng định.
Nhằm hiện thực hóa mục tiêu này, phía hiệp hội cũng đang tích cực phối hợp với nhiều tổ chức quốc tế để triển khai các dự án hỗ trợ người nông dân tại địa bàn các tỉnh Gia Lai, Đắk Nông, Lâm Đồng để đưa vào thử nghiệm các mô hình canh tác bền vững, ưu tiên sử dụng phân bón cùng các dòng thuốc bảo vệ thực vật sinh học.
Tuy nhiên, rào cản và bài toán lớn nhất của ngành hiện nay vẫn tập trung ở nguồn vốn đầu tư dành cho phân khúc chế biến sâu. Thực tế, để hoàn thiện đầu tư một nhà máy chiết xuất tinh dầu quy chuẩn, doanh nghiệp phải chấp nhận bỏ ra nguồn kinh phí khoảng 3-5 triệu USD, trong khi đó mặt bằng lãi suất vay thương mại hiện đang neo cao quanh mức 11% khiến phần lớn các doanh nghiệp còn khá e ngại trong việc rót vốn dài hạn.
“Nếu có chính sách vay ưu đãi hoặc hỗ trợ lãi suất trong những năm đầu thì doanh nghiệp sẽ mạnh dạn đầu tư hơn vào chế biến sâu”, bà Liên đưa ra đề xuất giải pháp.
Có thể thấy, ngành hồ tiêu và gia vị Việt Nam đang chính thức bước vào một giai đoạn cạnh tranh mới, nơi lợi thế cốt lõi không còn đơn thuần nằm ở bài toán sản lượng lớn hay chiến lược giá rẻ, mà đã dịch chuyển hoàn toàn sang yếu tố chất lượng, tính bền vững cùng năng lực định vị thương hiệu. Do đó, nếu sớm tháo gỡ được các nút thắt mang tính chiến lược về thủ tục hành chính, chi phí logistics và nguồn vốn tín dụng, ngành hồ tiêu và gia vị Việt Nam hoàn toàn có đủ cơ sở để tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ trong thời gian tới, đồng thời thâm nhập sâu hơn vào nhiều thị trường mới có giá trị cao hơn.