Trong khi giá tiêu tiêu thụ trong nước và xuất khẩu tại Indonesia đồng loạt quay đầu giảm điểm trong phiên giao dịch 25/05, số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường lại mang đến tín hiệu tích cực khi kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu 4 tháng đầu năm 2026 đạt 614,4 triệu USD, bứt phá 29,2% về lượng.


Giá hồ tiêu trong nước

Theo số liệu khảo sát mới nhất, thị trường hồ tiêu nội địa trong phiên giao dịch đầu tuần ngày 25/05 đã chính thức chấm dứt chuỗi ngày đi ngang lặng sóng bằng một phiên lao dốc rất mạnh. Mức giá thu mua trung bình trên phạm vi toàn quốc đã bị kéo sụt giảm mạnh 1.400 đồng/kg, đẩy giá bình quân lùi về ngưỡng 139.400 đồng/kg so với những phiên giao dịch trước đó.

Tại khu vực Đông Nam Bộ, giá tiêu tại tỉnh Bình Phước chứng kiến mức sụt giảm sâu nhất thị trường khi bốc hơi tới 3.000 đồng/kg, kéo giá thu mua rơi xuống mốc 137.000 đồng/kg. Trong khi đó, tại Bà Rịa - Vũng Tàu, mức điều chỉnh giảm ghi nhận là 2.000 đồng/kg, neo giá tiêu hôm nay ở ngưỡng 139.000 đồng/kg.

Tại khu vực Tây Nguyên, diễn biến có sự phân hóa rõ rệt giữa các địa phương. Thương lái tại tỉnh Gia Lai cũng tiến hành hạ giá thu mua thêm 2.000 đồng/kg, đưa mặt bằng giá tại đây về mức sàn 137.000 đồng/kg (ngang bằng với Bình Phước). Trái lại, hai tỉnh Đắk Lắk và Đắk Nông lại trở thành những điểm sáng hiếm hoi khi hoàn toàn đứng ngoài xu hướng giảm. Giá tiêu tại hai địa phương này tiếp tục giữ nguyên trạng thái đứng giá, neo vững vàng ở mốc đỉnh toàn quốc là 142.000 đồng/kg.

Nhịp giảm mạnh ngay đầu tuần cho thấy áp lực xả hàng hoặc sự điều chỉnh dòng vốn của các nhà thương nhân sau một thời gian dài thị trường tích lũy đi ngang.

Giá hồ tiêu quốc tế

Thị trường hồ tiêu thế giới trong phiên giao dịch hôm nay chứng kiến sự rung lắc nhẹ khi ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm tại một số nguồn cung lớn, khép lại chuỗi ngày đi ngang bình ổn trước đó.

Dựa trên số liệu niêm yết từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), sàn giá xuất khẩu tại Indonesia là khu vực chịu áp lực điều chỉnh rõ rệt nhất. Cụ thể, giá tiêu đen Lampung của quốc gia này giảm xuống còn 6.979 USD/tấn, song song đó giá tiêu trắng Muntok cũng sụt sụt giảm, lùi về ngưỡng 9.151 USD/tấn.

Trái lại, tại phân khúc thị trường Malaysia, biểu giá xuất khẩu hôm nay tạm thời duy trì trạng thái lặng sóng sau những phiên biến động. Các mặt hàng tiêu đen Kuching ASTA và tiêu trắng Malaysia ASTA tiếp tục neo chắc chắn ở các mốc đỉnh cũ lần lượt là 9.350 USD/tấn và 12.250 USD/tấn. Tại khu vực Nam Mỹ, hạt tiêu đen dòng ASTA 570 của Brazil cũng chung xu hướng đi ngang bền vững, giữ ổn định quanh mức 6.250 USD/tấn.

Đối với Việt Nam, giá các loại hồ tiêu xuất khẩu trên sàn giao dịch quốc tế tiếp tục duy trì trạng thái đứng giá ổn định nhằm giữ vững vị thế và bảo toàn lợi thế cạnh tranh. Hiện tại, dòng tiêu đen loại 500 g/l và loại 550 g/l ghi nhận giữ nguyên lần lượt ở mốc 6.100 USD/tấn và 6.200 USD/tấn. Đồng thời, tiêu trắng Việt Nam dòng ASTA vẫn không xuất hiện điều chỉnh mới, neo vững vàng tại ngưỡng 9.000 USD/tấn.

Nhịp điều chỉnh giảm nhẹ tại Indonesia cho thấy dòng chảy thương mại toàn cầu bắt đầu có sự phân hóa phân hóa khi bước vào tuần giao dịch mới.

Cập nhật thông tin hồ tiêu

Theo thông tin từ TTXVN, giữa bối cảnh cục diện thương mại toàn cầu đối mặt với nhiều biến động, hoạt động xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam vẫn duy trì được những tín hiệu hết sức tích cực nhờ nắm giữ lợi thế là quốc gia sản xuất và xuất khẩu top đầu thế giới.

Dẫu phải chống chịu áp lực lớn từ các cuộc xung đột địa chính trị, chi phí logistics leo thang, sự cạnh tranh quốc tế gay gắt cùng các hàng rào kỹ thuật ngày càng khắt khe, ngành hồ tiêu được dự báo sẽ tiếp tục đà tăng trưởng trong năm 2026, với bệ phóng động lực đến từ chiến lược chế biến sâu, phát triển xanh và mở rộng quy mô thị trường.

Báo cáo từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy, tính chung 4 tháng đầu năm 2026, khối lượng xuất khẩu hạt tiêu của nước ta đạt 95,1 nghìn tấn với tổng kim ngạch mang về trị giá 614,4 million USD, ghi nhận mức tăng trưởng bứt phá 29,2% về lượng và tăng 20,9% về mặt giá trị khi đặt lên bàn cân với giai đoạn cùng kỳ năm 2025. Dẫu vậy, mức giá xuất khẩu bình quân lại đạt gần 6.460 USD/tấn, ghi nhận mức giảm nhẹ 6,4% so với cùng kỳ năm trước.

Diễn biến thực tế này phản ánh hoạt động xuất khẩu hồ tiêu đang có sự bành trướng mạnh mẽ về quy mô sản lượng hàng hóa, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng kim ngạch lại chưa hoàn toàn tương xứng do mặt bằng giá xuất khẩu chưa đạt được sự đồng đều. Mặc dù vậy, hồ tiêu vẫn khẳng định vị thế là mặt hàng mũi nhọn dẫn dắt đà tăng trưởng của toàn ngành gia vị Việt Nam, trong bối cảnh nhiều nhóm nông sản khác như quế, hoa hồi, ớt hay gừng, nghệ đang chứng kiến sự phân hóa rõ rệt.

Dưới góc nhìn và đánh giá của Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA), nếu cuộc xung đột tại khu vực Trung Đông tiếp tục kéo dài, hoạt động xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam nhiều khả năng vẫn sẽ bảo toàn được mạch tăng trưởng ổn định. Khi đó, sản lượng xuất khẩu dự kiến có thể tương đương hoặc sụt giảm nhẹ khoảng 3-5% so với mức 248 nghìn tấn của năm 2025, song tổng kim ngạch thu về vẫn được kỳ vọng tăng từ 5-10% nhờ mặt bằng giá cả neo ở mức cao.

Nguyên nhân cốt lõi là do sức mua tại nhiều thị trường quốc tế vẫn hiện hữu, trong khi nguồn cung trên quy mô toàn cầu không có sự tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, phân khu Trung Đông hiện đang nắm giữ khoảng 15% tổng lượng hồ tiêu xuất khẩu của Việt Nam. Do đó, bất kỳ một sự cố hay gián đoạn nào xảy ra tại tuyến vận tải huyết mạch qua eo biển Hormuz đều có rủi ro làm chậm tiến độ giao hàng, gia tăng áp lực thanh toán và tác động trực tiếp tới nhu cầu nhập khẩu.

Ở một kịch bản lạc quan và tích cực hơn, nếu tình hình xung đột tại Trung Đông sớm được kiểm soát ổn định, bức tranh xuất khẩu hồ tiêu của Việt Nam có thể bùng nổ mạnh mẽ hơn nữa với sản lượng dự báo tăng khoảng 5-10% và kim ngạch tăng trưởng trên 10%.

Động lực tăng trưởng lớn trong kịch bản này được kỳ vọng sẽ đến từ sự hồi phục mạnh mẽ trong hoạt động nhập khẩu của hai đại bàng Hoa Kỳ và Trung Quốc. Thị trường Hoa Kỳ được dự báo sẽ tăng tốc nhập khẩu trở lại khoảng 20-30% sau chu kỳ sụt giảm sâu của năm 2025. Trong khi đó tại Trung Quốc, nhu cầu tiêu thụ cũng được dự báo sẽ hồi sinh mạnh mẽ sau hai năm quốc gia này trì hoãn các đơn mua hàng nhằm chờ đợi mặt bằng giá hạ nhiệt.

Số liệu từ VPSA chỉ ra, nhu cầu tiêu dùng hồ tiêu của Trung Quốc hiện dao động khoảng 90.000 – 100.000 tấn mỗi năm, thế nhưng sản lượng thu hoạch nội địa của họ chỉ đáp ứng được khoảng 30.000 tấn. Khoảng cách chênh lệch cung - cầu quá lớn này buộc thị trường tỷ dân phải đẩy mạnh nhập khẩu, mở ra cơ hội thương mại khổng lồ cho mặt hàng hồ tiêu của Việt Nam trong giai đoạn tới.

Song song với đó, việc nắm giữ vị thế là quốc gia xuất khẩu hồ tiêu số một thế giới giúp Việt Nam tiếp tục bám rễ sâu và giữ vững vai trò nhà cung ứng lớn tại Đức. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ dòng tiêu đen tại thị trường nước Đức được dự báo sẽ tăng cao, đây sẽ là đòn bẩy thuận lợi thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu, đặc biệt là đối với các dòng sản phẩm sở hữu năng lực cạnh tranh cao.

Mặc dù vậy, triển vọng tăng trưởng của toàn ngành vẫn phải đồng hành cùng không ít thách thức mang tính chiến lược. Các thị trường nhập khẩu quốc tế đang ngày càng siết chặt hơn các quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, quy trình truy xuất nguồn gốc, hệ thống chứng nhận phát triển bền vững và công tác kiểm soát chất lượng. Trong khi đó, áp lực cạnh tranh đến từ các đối thủ sản xuất khác như Brazil hay Campuchia đang ngày một trở nên gay gắt hơn.

Bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam đưa ra nhận định, bối cảnh nền thương mại toàn cầu hiện nay đang ẩn chứa nhiều yếu tố khó lường khi các cuộc xung đột địa chính trị, căng thẳng thương mại giữa các cường quốc kinh tế cùng hoạt động rà soát kỹ thuật từ phía thị trường nhập khẩu liên tục leo thang.

Đặc biệt là tại Hoa Kỳ – một trong những bạn hàng xuất khẩu lớn nhất của ngành gia vị Việt Nam, cộng đồng các doanh nghiệp trong nước đang phải theo dõi sát sao mọi động thái liên quan đến các biện pháp phòng vệ thương mại cũng như các điều chỉnh trong chính sách thuế quan.

Trước cục diện đó, dư địa tăng trưởng dài hạn của ngành được xác định là sẽ không còn nằm ở việc chạy theo mở rộng sản lượng thô mà phải bắt buộc dịch chuyển sang bài toán nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng.

“Không thể chỉ tăng sản lượng mãi. Muốn tăng giá trị thì phải đi vào chế biến sâu, chiết xuất tinh dầu, xây dựng thương hiệu và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc minh bạch”, bà Liên đặc biệt nhấn mạnh.

Đồng thời, xu hướng dịch chuyển sang sản xuất xanh cũng đang trở thành một tấm vé bắt buộc để doanh nghiệp duy trì chỗ đứng trên thị trường. Thực tế, một số doanh nghiệp lớn đã chủ động bắt tay liên kết với nhà vườn để kiến tạo các vùng nguyên liệu bền vững, cắt giảm việc sử dụng hóa chất độc hại, tăng cường ứng dụng các chế phẩm sinh học và siết chặt quy trình truy xuất nguồn gốc. Nhiều đơn vị cũng mạnh dạn rót vốn đầu tư theo mô hình kinh tế tuần hoàn, tận dụng triệt để các nguồn phụ phẩm nhằm mục tiêu giảm thiểu phát thải và nâng tầm giá trị nông sản.

Theo thông tin từ VPSA, hiện tại phía hiệp hội đang bắt tay phối hợp chặt chẽ với các tổ chức quốc tế để triển khai các dự án hỗ trợ hộ nông dân tại địa bàn hai tỉnh Gia Lai, Lâm Đồng nhằm thử nghiệm các mô hình canh tác bền vững, ưu tiên sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật sinh học.

Tuy vậy, rào cản và thách thức lớn nhất của toàn ngành hiện nay vẫn nằm ở bài toán nguồn vốn rót vào phân khúc chế biến sâu. Mặc dù mặt bằng lãi suất cho vay đã được điều chỉnh giảm, các doanh nghiệp — đặc biệt là nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trong lĩnh vực nông sản — vẫn đang rất cần những cơ chế thông thoáng, linh hoạt hơn để có thể tiếp cận được nguồn tín dụng đầu tư dài hạn.

Ngoài ra, hiệp hội cũng đưa ra kiến nghị tới các cơ quan ban ngành chức năng về việc tăng cường trao đổi, kết nối thông tin với phía Trung Quốc trong tiến trình triển khai Nghị định 280 (chính thức có hiệu lực từ ngày 1/6/2026) của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nhằm giúp các doanh nghiệp xuất khẩu kịp thời cập nhật và thích ứng với những thay đổi mới nhất.