Bước sang phiên giao dịch ngày 26/3, thị trường hồ tiêu trong nước tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang sau đợt điều chỉnh tăng trước đó. Trong khi giá tiêu tại Việt Nam và nhiều quốc gia sản xuất lớn giữ nhịp ổn định, thị trường Malaysia lại ghi nhận những biến động tích cực về giá, tạo nên sự phân hóa đáng chú ý trên bình diện quốc tế.


Giá hồ tiêu trong nước

Theo ghi nhận từ bảng giá mới nhất, giá hồ tiêu nội địa trong phiên sáng ngày 26/3 không có sự thay đổi so với ngày hôm trước, duy trì mức trung bình toàn quốc là 137.900 đồng/kg.

Tại khu vực Tây Nguyên, Đắk Lắk và Đắk Nông vẫn là hai địa phương dẫn đầu về mức giá thu mua với 139.000 đồng/kg. Tại các tỉnh khác, mức giá cũng được giữ nguyên ở ngưỡng cao: Bà Rịa – Vũng Tàu giao dịch ở mức 137.500 đồng/kg, trong khi Gia Lai và Bình Phước ổn định tại mốc 137.000 đồng/kg.

Việc giá tiêu neo ở mức cao ngay trong cao điểm mùa vụ cho thấy khả năng chống chịu tốt của thị trường trước các áp lực về nguồn cung tức thời.

Giá hồ tiêu quốc tế và vị thế của Việt Nam

Trên sàn giao dịch quốc tế, Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC) ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ từ thị trường Malaysia. Cụ thể, giá tiêu đen Kuching (Malaysia) ASTA đã tăng vọt 2,2%, lên mức 9.300 USD/tấn, và tiêu trắng của quốc gia này cũng tăng thêm 100 USD/tấn, đạt ngưỡng 12.200 USD/tấn.

Trái ngược với đà tăng của Malaysia, giá tiêu tại các quốc gia khác vẫn giữ nhịp ổn định. Tại Indonesia, tiêu đen Lampung được niêm yết ở mức 6.994 USD/tấn và tiêu trắng Muntok đạt 9.260 USD/tấn. Tiêu đen Brazil ASTA 570 cũng được ổn định ở mức 6.050 USD/tấn.

Riêng tại Việt Nam, giá chào bán xuất khẩu tiêu đen loại 500g/l và 550g/l tiếp tục duy trì trong khoảng 6.300 – 6.400 USD/tấn, trong khi tiêu trắng xuất khẩu đứng vững ở mức 9.050 USD/tấn.

Cập nhật thông tin hồ tiêu

Tại Việt Nam, Cục Hải quan cho biết, tính từ đầu năm đến 15/3, Việt Nam đã xuất khẩu 48.192 tấn hồ tiêu, thu về 312,23 triệu USD. Trong cơ cấu sản phẩm xuất khẩu, tiêu đen vẫn giữ vai trò là mặt hàng chủ lực với khối lượng xuất khẩu cao gấp 5 lần tiêu trắng nhờ lợi thế cạnh tranh về giá cả và sản lượng. Tuy nhiên, tiêu trắng và các mặt hàng chế biến khác đang gia tăng, chứng minh cho sự dịch chuyển chiến lược sang phân khúc giá trị cao của toàn ngành.

Trên thế giới, Mỹ và Trung Quốc tiếp tục khẳng định vị thế là hai thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam về tổng lượng xuất khẩu trong 2 tháng đầu năm, trong đó Mỹ chiếm 29,9% và Trung Quốc với 12,8%. Thái Lan đang chủ yếu nhập khẩu tiêu của Việt Nam do nhu cầu phục vụ cho ngành thực phẩm và du lịch tăng nhanh trong khi sản xuất nội địa hạn chế và chi phí cao cũng như nguồn cung toàn cầu dần thu hẹp.

Năm 2026 được dự báo nguồn cung hồ tiêu toàn cầu sẽ có thể giảm từ 15-20% do nhu cầu tiêu dùng đang dần được phục hồi, đặc biệt là nhu cầu từ ngành thực phẩm chế biến, trong khi đó, lượng tồn kho tại các quốc gia sản xuất lớn đang có dấu hiệu suy giảm.

Việt Nam đang nổi lên với một quốc gia không chỉ sản xuất mà còn là một trung tâm chế biến và trung chuyển hồ tiêu của thế giới khi gia tăng nhập khẩu hồ tiêu thô từ các quốc gia khác như Brazil, Campuchia, Indonesia. Lượng nhập khẩu hồ tiêu của Việt Nam trong năm 2025 đạt 42.688 tấn, tương ứng 266,2 triệu USD.

Bên cạnh đó, ngành hồ tiêu của Việt Nam cũng phải đối mặt với những yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế khi các nhà nhập khẩu lớn tại EU, Mỹ và Nhật Bản đang siết chặt những tiêu chuẩn về dư lượng hóa chất, lao động và phát thải carbon trong chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, việc truy xuất nguồn gốc và đạt chứng nhận nông nghiệp bền vững đã trở thành điều kiện tiên quyết để thâm nhập phân khúc cao cấp, buộc toàn ngành phải tái cấu trúc toàn diện.

Việt Nam là một trong những quốc gia có lợi thế về công nghệ chế biến, logistics và kiểm định chất lượng sẽ nắm ưu thế rõ rệt trong cuộc cạnh tranh mới. Theo PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, chuỗi giá trị hồ tiêu Việt Nam đang chuyển dịch từ mô hình nông nghiệp truyền thông sang hệ sinh thái công nghiệp chế biến gắn liền với thương mại toàn cầu.

Dù triển vọng năm 2026 rất khả quan nhưng các doanh nghiệp vẫn cần lưu ý các yếu tố như biến động giá thế giới, nguồn cung từ các quốc gia sản xuất lớn và chính sách thương mại của thị trường nhập khẩu.