Sau hai phiên điều chỉnh mạnh liên tiếp, giá hồ tiêu ngày 24/04 đã chính thức đi ngang trên cả thị trường nội địa lẫn quốc tế. Tại các tỉnh trọng điểm trong nước, giá thu mua duy trì ổn định quanh mức 138.000 – 142.000 đồng/kg. Tương tự, giá tiêu thế giới cũng không ghi nhận thêm biến động mới từ Indonesia, cho thấy các bên đang rơi vào trạng thái thăm dò trước khi bước vào những diễn biến mới của giai đoạn cuối vụ thu hoạch.


Giá hồ tiêu trong nước

Theo dữ liệu cập nhật ngày 24/04/2026, thị trường hồ tiêu nội địa đã tạm thời dứt đà giảm sâu, bước vào trạng thái ổn định về giá tại tất cả các khu vực khảo sát. Mức giá trung bình toàn quốc được ghi nhận ở ngưỡng 140.200 đồng/kg, không có sự thay đổi so với phiên giao dịch ngày hôm trước.

Sự “lặng sóng” này thể hiện rõ nét trên bản đồ giá tại các tỉnh trọng điểm. Cụ thể, Đắk Nông tiếp tục giữ vững vị thế là địa phương có giá thu mua cao nhất cả nước với mức 142.000 đồng/kg. Theo sau là Đắk Lắk với mức giá neo ổn định ở ngưỡng 141.000 đồng/kg.

Tại các khu vực khác như Bà Rịa - Vũng Tàu và Bình Phước, giá tiêu hôm nay đồng loạt duy trì ở mốc 140.000 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai là địa phương có mức giá niêm yết thấp nhất nhưng cũng đã đi ngang ở ngưỡng 138.000 đồng/kg.

Việc giá tiêu đứng yên sau hai phiên biến động mạnh cho thấy thị trường đang trong giai đoạn thăm dò và củng cố tâm lý trước những diễn biến mới khi vụ thu hoạch đang dần khép lại.

Giá hồ tiêu quốc tế

Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu trong phiên giao dịch ngày 24/04 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, không ghi nhận bất kỳ sự điều chỉnh nào so với ngày hôm qua. Sự đứng yên này diễn ra trên diện rộng ở tất cả các quốc gia sản xuất lớn, cho thấy một nhịp nghỉ cần thiết sau những đợt rung lắc nhẹ của các phiên trước đó.

Cụ thể, theo niêm yết từ IPC, giá tiêu đen Lampung và tiêu trắng Muntok của Indonesia lần lượt neo giữ ở mức 7.047 USD/tấn và 9.284 USD/tấn. Tương tự, tại khu vực Nam Mỹ, Brazil tiếp tục chào bán tiêu đen ASTA 570 với mức giá 6.000 USD/tấn. Malaysia vẫn là quốc gia có mức giá niêm yết cao nhất thị trường khi tiêu đen ASTA giữ vững mốc 9.300 USD/tấn và tiêu trắng ASTA đạt 12.200 USD/tấn.

Đối với Việt Nam, giá chào bán các loại hồ tiêu xuất khẩu cũng không nằm ngoài xu hướng chung khi giữ vững đà đi ngang. Hiện tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l đang ổn định ở mức 6.100 USD/tấn và 6.200 USD/tấn. Trong khi đó, mặt hàng tiêu trắng ASTA của nước ta tiếp tục duy trì ngưỡng 9.000 USD/tấn.

Trạng thái “lặng sóng” của giá tiêu thế giới đồng nhất với diễn biến tại thị trường nội địa, phản ánh sự thận trọng của các nhà thương mại quốc tế trong bối cảnh các yếu tố cung - cầu đang dần đi vào thế cân bằng tạm thời.

Cập nhật thông tin hồ tiêu

Theo nhận định từ Brazspice Spices – đơn vị môi giới hồ tiêu toàn cầu của Hà Lan, thị trường hồ tiêu thế giới đang bước vào giai đoạn thắt chặt nguồn cung sau thu hoạch. Đặc biệt tại Việt Nam, động thái hạn chế bán ra của nông dân đang bắt đầu gây áp lực lên lượng hàng xuất khẩu.

Tại thị trường Việt Nam, những dấu hiệu khan hiếm nguồn cung đang trở nên rõ nét hơn sau khi kết thúc giai đoạn thu hoạch chính.

Trong tuần qua, giá hồ tiêu nội địa đã ghi nhận xu hướng nhích tăng. Đà tăng này được củng cố bởi tâm lý giữ hàng của người dân kết hợp với nhu cầu thu mua ổn định từ các đối tác quốc tế.

Hoạt động xuất khẩu vẫn duy trì nhịp độ mạnh mẽ nhờ lực cầu liên tục từ các thị trường lớn như châu Âu, Mỹ và Trung Quốc. Trong bối cảnh các quy định mới của Liên minh châu Âu sắp có hiệu lực, người mua đang dần chuyển dịch sang chiến lược thu mua có kế hoạch và thực hiện các hợp đồng kỳ hạn để đảm bảo nguồn hàng.

Sản lượng hồ tiêu vụ 2026 của Việt Nam được dự báo chỉ đạt khoảng 170.000 - 180.000 tấn, sụt giảm khoảng 15 - 20% so với năm 2025. Sự suy giảm này là hệ quả từ tình trạng thời tiết bất lợi, diện tích vườn cây già cỗi tăng cao và làn sóng chuyển đổi cây trồng của nông dân.

Bên cạnh đó, các dự báo về hiện tượng El Niño đang làm gia tăng tính bất định cho nguồn cung tương lai, khiến các giao dịch kỳ hạn phải tính toán thêm các yếu tố rủi ro liên quan đến thời tiết vào giá thành.

Nhìn chung, dù Việt Nam vẫn giữ vững vị thế là nhà cung cấp chủ đạo trên thế giới, nhưng các điều kiện cung ứng đang ngày càng trở nên thắt chặt hơn.

Trái ngược với sự sôi động tại Việt Nam, thị trường Brazil duy trì trạng thái ổn định và không xuất hiện áp lực bán tháo. Nguồn cung tại đây được giải phóng một cách nhịp nhàng, cho thấy sự điều tiết hợp lý trong hành vi giao dịch giữa nhà sản xuất và đơn vị xuất khẩu.

Vị thế của Brazil đang được củng cố mạnh mẽ nhờ các lợi thế chiến lược về logistics như: hành trình vận tải qua Đại Tây Dương ngắn, ít bị ảnh hưởng bởi các cuộc khủng hoảng vận tải toàn cầu và thời gian giao hàng tới châu Âu nhanh chóng. Những ưu thế này giúp Brazil trở thành nguồn cung ứng thay thế đáng tin cậy trong giai đoạn thế giới đầy biến động.

Tại các vùng trọng điểm như Espírito Santo và Bahia, hoạt động thu hoạch vẫn diễn ra bình thường. Lượng hàng đưa ra thị trường được kiểm soát chặt chẽ với tâm lý bán hàng thận trọng từ phía người sản xuất, hoàn toàn không ghi nhận tình trạng dư cung hay áp lực xả hàng.

Về bức tranh vận tải biển toàn cầu, dù đã có những tín hiệu ổn định bước đầu, các tuyến hải trình vẫn đang chịu tác động tiêu cực từ diễn biến địa chính trị, đặc biệt là căng thẳng tại khu vực Trung Đông.

Hệ quả là chi phí vận chuyển vẫn neo ở mức cao, khiến việc lập kế hoạch chuỗi cung ứng trở thành yếu tố then chốt. Hiện nay, các nhà nhập khẩu đang có xu hướng đưa rủi ro logistics vào thành một biến số quan trọng khi đưa ra các quyết định thu mua hàng hóa.