Lãi suất Fed là một trong những dữ liệu vĩ mô có ảnh hưởng lớn nhất đến thị trường kinh tế - tài chính toàn cầu. Trong bài viết này, HCT sẽ giải thích rõ lãi suất Fed là gì, được quyết định dựa trên những yếu tố nào và những ảnh hưởng của lãi suất Fed đến thị trường tài chính cũng như hàng hóa phái sinh. 

Ảnh hưởng của lãi suất Fed tới thị trường hàng hóa

Lãi suất Fed là gì?

Lãi suất Fed là cách gọi phổ biến của mức lãi suất mục tiêu đối với lãi suất quỹ liên bang (Federal Funds Rate) do Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) thuộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) quyết định. 

Chủ tịch Fed Kevin Warsh

Lãi suất Fed là mức lãi suất mà các ngân hàng tại Mỹ áp dụng khi cho vay dự trữ qua đêm lẫn nhau, có ảnh hưởng lớn đến mặt bằng lãi suất và điều kiện tài chính của nền kinh tế Mỹ. 

Mức lãi suất Fed hiện tại là bao nhiêu? 

Sau cuộc họp FOMC vào ngày 28/10/2026, mức lãi suất hiện tại của Fed vẫn đang duy trì ở vùng 3.75% - 4.00%. Trước đó, ở cuộc họp kết thúc ngày 16/09, Fed đã nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản, đánh dấu lần nâng lãi suất đầu tiên kể từ ngày 26/07/2023. 

Fed công bố lãi suất khi nào? 

Thông thường, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ công bố quyết định lãi suất vào ngày kết thúc cuộc họp định kỳ của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC). 

  • Thời gian công bố: 14:00 giờ miền Đông nước Mỹ (ET), tương đương 01:00 sáng hôm sau theo giờ Việt Nam (hoặc 2:00 sáng khi Mỹ áp dụng giờ mùa đông). 

  • Tần suất họp FOMC: Mỗi kỳ họp FOMC cách nhau từ 6-7 tuần, tương đương với 8 cuộc họp/năm. 

Lịch công bố lãi suất Fed năm 2026 và 2027 

Dự kiến ngày kết thúc các cuộc họp FOMC còn lại của năm 2026 và năm 2027 được tổng hợp trong bảng dưới đây: 

Cuộc họp

Ngày kết thúc

dự kiến*

Cuộc họp

Ngày kết thúc

dự kiến*

Tháng 12/2026

09/12/2026

Tháng 7/2027

28/07/2027

Tháng 1/2027

27/01/2027

Tháng 9/2027

15/09/2027

Tháng 3/2027

17/03/2027

Tháng 10/2027

27/10/2027

Tháng 4/2027

28/04/2027

Tháng 12/2027

08/12/2027

Tháng 6/2027

09/06/2027


*Theo múi giờ miền Đông của Mỹ (ET)

Yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lãi suất của Fed 

Sau mỗi cuộc họp FOMC, Fed đều đưa ra quyết định về mức lãi suất trong thời gian sắp tới. Quyết định này có thể là giữ nguyên, tăng hoặc giảm phụ thuộc vào tình hình lạm phát, thị trường lao động, tăng trưởng kinh tế và điều kiện tài chính Mỹ. 

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lãi suất của Fed

Tình hình lạm phát 

Lạm phát là một trong những yếu tố quan trọng nhất chi phối quyết định lãi suất Fed. Khi giá cả tăng nhanh và có dấu hiệu kéo dài, Fed có xu hướng duy trì lãi suất ở mức cao hoặc tăng lãi suất để kiềm chế nhu cầu; ngược lại, lạm phát giảm bền vững tạo điều kiện để Fed cân nhắc nới lỏng chính sách tiền tệ.

Để đánh giá áp lực giá cả, Fed đặc biệt chú trọng chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE), trong đó có PCE lõi loại trừ thực phẩm và năng lượng. Đây là thước đo lạm phát được Fed ưu tiên sử dụng trong đánh giá mục tiêu ổn định giá cả. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) cũng được theo dõi rộng rãi để nhận diện xu hướng lạm phát.

Tác động của lạm phát đến quyết định lãi suất được thể hiện qua hai trường hợp chính:

  • Lạm phát cao hoặc giảm chậm hơn dự kiến: Fed có thể giữ lãi suất ở mức cao lâu hơn hoặc cân nhắc tăng lãi suất nếu áp lực giá cả tiếp tục dai dẳng. Chi phí vay vốn cao giúp hạn chế nhu cầu tiêu dùng và đầu tư, qua đó giảm áp lực tăng giá.

  • Lạm phát giảm ổn định: Fed có thêm cơ sở để xem xét giảm lãi suất, đặc biệt khi áp lực giá cả hạ nhiệt trên diện rộng và kỳ vọng lạm phát vẫn được kiểm soát.

Tuy nhiên, Fed không chỉ dựa vào một số liệu lạm phát riêng lẻ. Cơ quan này còn đánh giá nguyên nhân khiến giá tăng, mức độ lan rộng của áp lực giá, tốc độ tăng tiền lương và nguy cơ lạm phát quay trở lại. Chẳng hạn, giá năng lượng tăng đột biến do gián đoạn nguồn cung có thể đẩy lạm phát tổng thể lên cao, nhưng chưa chắc dẫn đến tăng lãi suất nếu tác động được đánh giá là tạm thời và không lan sang các nhóm giá khác.

Thị trường lao động 

Thị trường lao động ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lãi suất Fed vì tình trạng việc làm và tiền lương phản ánh sức khỏe nền kinh tế, đồng thời có thể tạo ra áp lực lạm phát.

Các chỉ báo quan trọng Fed theo dõi bao gồm:

  • Số việc làm mới, đặc biệt là bảng lương phi nông nghiệp (Nonfarm Payrolls – NFP): Cho biết tốc độ tạo việc làm của nền kinh tế Mỹ. Việc làm tăng mạnh có thể phản ánh nhu cầu lao động cao, trong khi số việc làm mới giảm liên tục có thể báo hiệu đà tăng trưởng suy yếu.

  • Tỷ lệ thất nghiệp: Tỷ lệ này tăng nhanh có thể cho thấy thị trường lao động đang mất đà, làm gia tăng rủi ro suy giảm kinh tế.

  • Tốc độ tăng tiền lương: Tiền lương tăng nhanh hơn năng suất lao động trong thời gian dài có thể làm tăng chi phí của doanh nghiệp và tạo áp lực lên giá hàng hóa, dịch vụ.

  • Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp và tỷ lệ người lao động tự nguyện nghỉ việc: Cung cấp thêm tín hiệu về khả năng tuyển dụng, mức độ ổn định của việc làm và sức cầu lao động.

Có thể khái quát cách Fed đánh giá thị trường lao động như sau:

Diễn biến

Hàm ý đối với chính sách lãi suất

Việc làm tăng mạnh, thất nghiệp thấp, tiền lương tăng nhanh

Fed có thể duy trì lãi suất cao lâu hơn nếu áp lực lạm phát còn lớn.

Việc làm tăng ở mức vừa phải, thất nghiệp ổn định

Fed có thể tiếp tục giữ nguyên lãi suất và theo dõi dữ liệu.

Việc làm suy yếu, thất nghiệp tăng nhanh

Fed có thể cân nhắc giảm lãi suất để hỗ trợ việc làm và hoạt động kinh tế.

Điểm cần lưu ý là Fed không đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp bằng mọi giá. Cơ quan này hướng tới mức việc làm tối đa bền vững, đồng thời cân bằng với mục tiêu ổn định giá cả. Vì vậy, thị trường lao động suy yếu không tự động dẫn đến giảm lãi suất nếu lạm phát vẫn cao.

Tăng trưởng kinh tế Mỹ 

Tăng trưởng kinh tế giúp Fed đánh giá liệu tổng cầu đang tăng quá nhanh, phù hợp với khả năng cung ứng của nền kinh tế hay đang suy yếu. Khi kinh tế tăng trưởng nóng và nhu cầu vượt quá năng lực cung ứng, áp lực lạm phát có thể gia tăng; ngược lại, tăng trưởng chậm lại làm giảm áp lực cầu và có thể tạo điều kiện để Fed hạ lãi suất.

Fed theo dõi nhiều dữ liệu để đánh giá triển vọng tăng trưởng, trong đó có:

  • Tổng sản phẩm quốc nội (GDP): Phản ánh quy mô hoạt động kinh tế và tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế.

  • Doanh số bán lẻ và chi tiêu tiêu dùng: Cho thấy sức mua của hộ gia đình, một thành phần quan trọng của hoạt động kinh tế Mỹ.

  • Sản xuất công nghiệp và hoạt động doanh nghiệp: Giúp đánh giá diễn biến sản xuất, đơn hàng và nhu cầu đầu tư.

  • Đầu tư doanh nghiệp và thị trường nhà ở: Phản ánh kỳ vọng kinh doanh, chi phí vốn và mức độ nhạy cảm của nền kinh tế với lãi suất.

Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và quyết định lãi suất không hoàn toàn tuyến tính. Fed phải xem xét đồng thời tăng trưởng và lạm phát để lựa chọn chính sách phù hợp.

Bối cảnh kinh tế

Hướng cân nhắc chính sách

Tăng trưởng mạnh, tổng cầu cao, lạm phát dai dẳng

Có thể duy trì chính sách thắt chặt hoặc cân nhắc tăng lãi suất.

Tăng trưởng ổn định, lạm phát đang tiến gần mục tiêu

Có thể giữ nguyên lãi suất để đánh giá thêm dữ liệu.

Tăng trưởng chậm lại, lạm phát hạ nhiệt

Có thêm cơ sở để cân nhắc giảm lãi suất.

Kinh tế suy thoái, thất nghiệp tăng

Áp lực hỗ trợ việc làm tăng lên, nhưng quyết định còn phụ thuộc vào diễn biến lạm phát.

Ví dụ, nếu GDP tăng nhanh đồng thời lạm phát vượt xa mục tiêu 2% của Fed, việc duy trì lãi suất cao có thể cần thiết để hạn chế nhu cầu. Ngược lại, nếu tăng trưởng chậm lại và lạm phát tiếp tục giảm, Fed có thể có thêm dư địa giảm lãi suất mà ít lo ngại hơn về áp lực giá cả.

Điều kiện tài chính của Mỹ 

Điều kiện tài chính phản ánh mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi hộ gia đình và doanh nghiệp tiếp cận vốn, vay tiền và đầu tư. Fed xem xét các điều kiện này để đánh giá mức độ chính sách tiền tệ đang tác động đến nền kinh tế, từ đó quyết định có cần điều chỉnh lãi suất hay không.

Một số dữ liệu tài chính quan trọng bao gồm:

  • Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ: Lợi suất trái phiếu ngắn hạn thường nhạy cảm với kỳ vọng về chính sách Fed, trong khi lợi suất dài hạn còn phản ánh kỳ vọng lạm phát, triển vọng tăng trưởng và cung cầu trái phiếu.

  • Lãi suất cho vay và tiêu chuẩn tín dụng: Chi phí vay thế chấp, vay tiêu dùng và vay doanh nghiệp ảnh hưởng đến khả năng chi tiêu, đầu tư và mở rộng sản xuất.

  • Điều kiện tín dụng ngân hàng: Khi ngân hàng thắt chặt tiêu chuẩn cho vay hoặc hạn chế cấp tín dụng, doanh nghiệp và hộ gia đình có thể khó tiếp cận vốn hơn.

  • Giá cổ phiếu và các tài sản tài chính: Biến động giá tài sản có thể ảnh hưởng đến tài sản ròng, niềm tin và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp.

  • Tỷ giá USD: Biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đến điều kiện tài chính, giá hàng nhập khẩu và nhu cầu đối với hàng hóa, dịch vụ.

Điều kiện tài chính có thể làm thay đổi mức độ thắt chặt thực tế của chính sách tiền tệ. Chẳng hạn, ngay cả khi Fed giữ nguyên lãi suất điều hành, lợi suất trái phiếu dài hạn và lãi suất vay thế chấp tăng mạnh vẫn có thể khiến chi phí vốn của nền kinh tế tăng lên. Khi đó, tác động hạn chế nhu cầu của chính sách tiền tệ có thể lớn hơn so với mức thể hiện qua lãi suất điều hành.

Ngược lại, nếu thị trường tài chính nới lỏng đáng kể, giá tài sản tăng mạnh và tín dụng tăng nhanh, điều kiện vay vốn dễ dàng hơn có thể thúc đẩy nhu cầu. Trong bối cảnh lạm phát còn cao, diễn biến này có thể khiến Fed thận trọng hơn với việc giảm lãi suất.

Quyết định lãi suất của Fed ảnh hưởng thế nào đến thị trường tài chính? 

Quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tác động đến thị trường tài chính thông qua chi phí vốn, sức mạnh đồng USD, lợi suất trái phiếu và kỳ vọng tăng trưởng kinh tế. Trong đó, thị trường hàng hóa phái sinh chịu ảnh hưởng đáng kể từ những biến động này, bên cạnh các yếu tố cung cầu, tồn kho và địa chính trị đặc thù của từng mặt hàng.

Tác động đến chứng khoán, vàng vật chất và tiền mã hóa

  • Thị trường chứng khoán: Khi Fed tăng lãi suất, chi phí vay vốn tăng và giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai giảm, tạo áp lực lên định giá cổ phiếu. Ngược lại, giảm lãi suất có thể hỗ trợ chứng khoán thông qua chi phí vốn thấp hơn, nhưng hiệu quả còn phụ thuộc vào triển vọng lợi nhuận và nguyên nhân Fed điều chỉnh chính sách.

  • Vàng vật chất: Lãi suất tăng thường khiến vàng kém hấp dẫn tương đối so với tài sản sinh lãi, đặc biệt khi lợi suất thực tăng và USD mạnh lên. Ngược lại, lợi suất thực giảm và USD suy yếu có thể hỗ trợ giá vàng. Tuy nhiên, nhu cầu trú ẩn trước rủi ro địa chính trị cũng có thể khiến vàng tăng ngay cả khi lãi suất cao.

  • Tiền mã hóa (crypto): Chính sách tiền tệ thắt chặt thường làm giảm mức độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro và khả năng tiếp cận vốn, gây áp lực lên các tài sản có biến động cao như Bitcoin. Khi điều kiện tài chính nới lỏng, crypto có thể được hỗ trợ, nhưng giá còn phụ thuộc vào dòng vốn, quy định pháp lý và tâm lý thị trường.

Tác động đến thị trường hàng hóa phái sinh

Đối với hàng hóa phái sinh, ảnh hưởng của lãi suất Fed chủ yếu truyền qua ba kênh: đồng USD, chi phí vốn và triển vọng cung cầu hàng hóa.

  • Vàng và bạc: Khi Fed phát tín hiệu giảm lãi suất, lợi suất thực và USD có thể suy yếu, qua đó hỗ trợ giá kim loại quý. Ngược lại, kỳ vọng lãi suất cao kéo dài có thể gây áp lực giảm giá. Dù vậy, nhu cầu trú ẩn và nhu cầu công nghiệp, đặc biệt đối với bạc, có thể làm thay đổi xu hướng.

>>>> XEM THÊM: Nên đầu tư kim loại quý nào bên cạnh vàng?

  • Dầu thô và năng lượng: Lãi suất cao kéo dài có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế, hạn chế nhu cầu nhiên liệu và gây áp lực lên giá dầu. Ngược lại, nới lỏng tiền tệ có thể hỗ trợ triển vọng nhu cầu, nhưng diễn biến thực tế còn phụ thuộc vào sản lượng, tồn kho, chính sách của các nước sản xuất và rủi ro địa chính trị.

  • Các nhóm hàng hóa còn lại: Chính sách tiền tệ thắt chặt có thể làm suy yếu nhu cầu nguyên liệu phục vụ sản xuất, xây dựng và tiêu dùng. Tuy nhiên, giá đồng, nhôm, cà phê, đường, bông hay đậu tương vẫn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tăng trưởng tại các nền kinh tế lớn, thời tiết, mùa vụ, tồn kho và hoạt động xuất nhập khẩu.

>>>> XEM THÊM: Hướng dẫn đầu tư cà phê phái sinh

Ngoài ra, lãi suất còn ảnh hưởng đến chi phí tài trợ hàng tồn kho và chi phí nắm giữ vị thế. Tuy nhiên, mức độ tác động khác nhau tùy sản phẩm, cấu trúc hợp đồng và điều kiện thị trường.

Nhà đầu tư cần lưu ý: Giá hàng hóa thường phản ứng với kỳ vọng về lãi suất trước khi Fed chính thức công bố quyết định. Vì vậy, cần theo dõi cả dữ liệu kinh tế, thông điệp của Fed và các yếu tố cung cầu riêng của từng mặt hàng, thay vì mặc định rằng tăng lãi suất luôn khiến giá hàng hóa giảm hoặc giảm lãi suất luôn khiến giá tăng.

Kết luận 

Lãi suất Fed là một chỉ báo kinh tế quan trọng, ảnh hưởng đến đồng USD, lợi suất trái phiếu và diễn biến thị trường tài chính nói chung và hàng hóa phái sinh nói riêng. Hãy liên hệ với HCT để được cập nhật thông tin về lãi suất Fed và nhận tư vấn về thị trường hàng hóa phái sinh nhé!