STT Tên hợp đồng Tiền tệ Mức ký quỹ ban đầu Mức ký quỹ giao dịch Ghi chú
1 Ngô USD 1.430 1.716
2 Ngô mini USD 286 343
3 Đậu tương USD 3.245 3.894
4 Đậu tương Mini USD 649 779
5 Dầu đậu tương USD 1.485 1.782
6 Khô đậu tương USD 2.255 2.706
7 Lúa mỳ USD 1.980 2.376
8 Lúa mỳ mini USD 396 475
9 Cafe Robusta USD 957 1.148
10 Cafe Arabica USD 4.455 5.346
11 Ca cao USD 2.090 2.508
12 Đường USD 1.109 1.331
13 Bông USD 2.915 3.498
14 Cao su RSS3 JPY 106.000 127.200
15 Cao su TSR20 USD 770 924
16 Bạch kim USD 3.630 4.356
17 Bạc USD 15.400 18.480
18 Đồng USD 4.620 5.544
19 Quặng sắt USD 1.892 2.270
20 Dầu thô Brent USD 4.620 5.544
21 Dầu thô WTI USD 4.978 5.974
22 Khí tự nhiên USD 3.465 4.158
23 Dầu ít lưu huỳnh USD 3.521 4.225
24 Xăng pha chế RBOB USD 4.950 5.940
25 Dầu WTI mini USD 2.498 2.998
– Ghi chú
– Mức ký Mức ký quỹ ban đầu trong danh sách trên sẽ được tính toán theo tỷ giá quy đổi do MXV công bố trong từng thời điểm