Mã hàng hóa Tên hàng hóa Sở giao dịch Tiền tệ Mức ký quỹ ban đầu – MXV (nguyên tệ) Mức ký quỹ giao dịch – MXV (nguyên tệ)
XC Ngô Mini CBOT USD 187 224
XB Đậu Tương Mini CBOT USD 396 475
XW Lúa Mỳ Mini CBOT USD 281 337
ZWA Lúa Mỳ CBOT USD 1.403 1.684
ZSE Đậu Tương CBOT USD 1.815 2.178
ZME Khô Đậu Tương CBOT USD 1.485 1.1782
ZLE Dầu Đậu Tương CBOT USD 880 1056
ZCE Ngô CBOT USD 935 1.122
CLE Dầu WTI NYMEX USD 5.610 6732
RBE Xăng RBOB NYMEX USD 5.720 6.864
PLE Bạch kim NYMEX USD 4.400 5.280
NQM Dầu WTI Mini NYMEX USD 2.085 3.366
NGE Khí tự nhiên NYMEX USD 3.465 4.158
CPE Đồng COMEX USD 3.190 3.828
SIE Bạc COMEX USD 16.500 19.800
FEF Quặng sắt SGX USD 1.188 1.426
ZFT Cao su TSR 20 SGX USD 660 792
CCE Ca cao ICE US USD 2.090 2.508
TRU Cao su RSS3 TOCOM TOCOM JPY 80.000 96.000
QP Dầu ít lưu huỳnh ICE EU USD 3.619 4.343
QO Dầu Brent ICE EU USD 6.017 7.220
CTE Bông Sợi ICE US USD 2.915 3.498
SBE Đường ICE US USD 1.047 1.256
LRC Cà phê Robusta ICE EU USD 957 1.148
KCE Cà phê Arabica ICE US USD 4.455 5.346
Ghi chú
– Mức ký quỹ ban đầu trong danh sách trên sẽ được tính toán theo tỷ giá quy đổi do MXV công bố trong từng thời điểm