1900 636 909

info@hct.vn

Mức Ký Quỹ Giao Dịch

Nhóm Ngành

STT

Mã SP

Tên hợp đồng

Tiền tệ

Mức ký quỹ ban đầu

Mức ký quỹ giao dịch

Nông Sản

1

ZCE

Ngô

USD

2640

3,168

2

XC

Ngô Mini

USD

528

634

3

ZSE

Đậu Tương

USD

5500

6,600

4

XB

Đậu Tương Mini

USD

1100

1,320

5

ZLE

Dầu Đậu Tương

USD

3300

3,960

6

ZME

Khô Đậu Tương

USD

3520

4,224

7

ZWA

Lúa Mỳ

USD

2530

3,036

8

XW

Lúa Mỳ Mini

USD

506

607

9

ZRE

Gạo thô

USD

1430

1,716

10

KWE

Lúa Mỳ Kansas

USD

2585

3,102

Nguyên Liệu
Công Nghiệp

11

LRC

Cà phê Robusta

USD

1628

1,954

12

KCE

Cà phê Arabica

USD

9900

11,880

13

CCE

Ca cao

USD

2090

2,508

14

SBE

Đường

USD

1478

1,774

15

QW

Đường trắng

USD

2010

2,412

16

CTE

Bông Sợi

USD

2915

3,498

17

TRU

Cao su RSS3 TOCOM

JPY

81000

97,200

18

ZFT

Cao su TSR 20

USD

825

990

19

MPO

Dầu Cọ

MYR

6600

7,920

Kim Loại

20

PLE

Bạch kim

USD

4620

5,544

21

SIE

Bạc

USD

14850

17,820

22

CPE

Đồng

USD

7260

8,712

23

FEF

Quặng sắt

USD

2310

2,772

Năng Lượng

24

QO

Dầu thô Brent

USD

6039

7,247

25

CLE

Dầu WTI

USD

5610

6,732

26

NGE

Khí tự nhiên

USD

2970

3,564

27

QP

Dầu ít lưu huỳnh

USD

4085

4,902

28

RBE

Xăng RBOB

USD

6875

8,250

29

NQM

Dầu WTI Mini

USD

2805

3,366

Hotline: 1900 636 909