1900 636 909

info@hct.vn

Top 5 chỉ báo kỹ thuật nên sử dụng trong phái sinh hàng hóa

Đối với bất kỳ hình thức đầu tư nào thì các nhà giao dịch, nhà đầu tư hay nhà đầu cơ đều muốn giao dịch có lợi nhuận cao nhất có thể. Dưới đây là top 5 chỉ báo chỉ thuật mà các nhà đầu tư nên sử dụng trong phân tích kỹ thuật.

Moving Averages (MA)

Một trong những chỉ báo đơn giản và được sử dụng rộng rãi nhất trong phân tích kỹ thuật là đường trung bình động (MA). Đường trung bình động là giá trung bình trong một khoảng thời gian xác định cho một hàng hóa hoặc cổ phiếu.

Ví dụ: MA năm kỳ sẽ là mức trung bình của giá đóng cửa trong năm ngày qua, bao gồm cả giai đoạn hiện tại. Khi chỉ báo này được sử dụng trong ngày, việc tính toán dựa trên dữ liệu giá hiện tại thay vì giá đóng cửa.

Tín hiệu mua được tạo ra khi giá vượt qua MA từ dưới tâm lý tăng giá, trong khi nghịch đảo là biểu hiện của tâm lý giảm giá, do đó là tín hiệu bán.

Có nhiều phiên bản MA phức tạp hơn, chẳng hạn như trung bình di chuyển theo cấp số nhân (EMA), trung bình di chuyển được điều chỉnh âm lượng và trung bình di chuyển có trọng số tuyến tính. MA không phù hợp với một thị trường khác nhau, vì nó có xu hướng tạo ra tín hiệu sai do biến động giá. Trong ví dụ dưới đây, lưu ý rằng độ dốc của MA phản ánh hướng của xu hướng. Một MA dốc hơn cho thấy động lượng ủng hộ xu hướng, trong khi MA phẳng là tín hiệu cảnh báo có thể có sự đảo ngược xu hướng do đà giảm.

Đường trung bình động hội tụ (MACD)

Di chuyển phân kỳ hội tụ trung bình, hay còn gọi là MACD, là một chỉ số thường được sử dụng được phát triển bởi Gerald Appel. MACD là một xu hướng theo chỉ báo động lượng sử dụng các đường trung bình động hoặc đường trung bình theo hàm mũ để tính toán. Thông thường, chỉ số MACD được tính là EMA 12 ngày trừ EMA 26 ngày. Đường EMA chín ngày của đường được gọi là đường tín hiệu, giúp phân biệt các chỉ số tăng và giảm.

Tín hiệu tăng được tạo ra khi chỉ số MACD là giá trị dương, vì EMA thời gian ngắn cao hơn (mạnh hơn) so với EMA thời gian dài hơn. Điều này biểu thị sự gia tăng động lượng tăng. Tương tự, giá trị MACD âm là biểu thị cho tình hình giảm giá.

Nếu giá trị MACD âm giảm, nó báo hiệu rằng xu hướng giảm đang mất đà. Có nhiều cách giải thích cho sự chuyển động của các dòng này như crossover; một sự giao nhau trong xu hướng tăng được báo hiệu khi chỉ báo cắt ngang trên đường tín hiệu theo hướng đi lên.

Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)

Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) là một chỉ báo động lượng kỹ thuật phổ biến. Nó cố gắng xác định mức mua quá mức và bán quá mức trong một thị trường theo thang điểm từ 0 đến 100, do đó cho biết liệu thị trường đã đứng đầu hay chạm đáy. Theo chỉ số này, các thị trường được coi là mua quá mức trên 70 và bán quá mức dưới 30. Việc sử dụng chỉ số RSI 14 ngày được khuyến nghị bởi nhà phân tích kỹ thuật người Mỹ Welles Wilder. Theo thời gian, RSI chín ngày và RSI 25 ngày đã trở nên phổ biến.

RSI có thể được sử dụng để tìm kiếm sự phân kỳ và dao động bên cạnh các tín hiệu quá mua và quá bán. Sự phân kỳ xảy ra trong các tình huống mà tài sản đang tạo ra một mức cao mới trong khi RSI không vượt ra khỏi mức cao trước đó, báo hiệu sự đảo chiều sắp xảy ra. Nếu chỉ số RSI giảm xuống dưới mức thấp trước đó, một xác nhận cho sự đảo chiều sắp xảy ra được đưa ra.

Để có kết quả chính xác hơn, hãy lưu ý đến một thị trường có xu hướng hoặc thị trường khác nhau vì phân kỳ của RSI không phải là chỉ báo đủ tốt trong trường hợp thị trường có xu hướng. RSI rất hữu ích, đặc biệt là khi được sử dụng bổ sung cho các chỉ số khác.

Stochastic

Nhà giao dịch chứng khoán nổi tiếng George Lane dựa trên chỉ số Stochastic dựa trên quan sát rằng, nếu giá đã chứng kiến ​​một xu hướng tăng trong ngày, thì giá đóng cửa sẽ có xu hướng ổn định ở gần mức cao nhất của phạm vi giá gần đây. Thay phiên, nếu giá đã trượt xuống, thì giá đóng cửa có xu hướng tiến gần đến mức thấp hơn của phạm vi giá. Chỉ báo đo lường mối quan hệ giữa giá đóng cửa của tài sản và phạm vi giá của tài sản đó trong một khoảng thời gian xác định. Bộ dao động Stochastic chứa hai dòng. Dòng đầu tiên là% K, so sánh giá đóng cửa với phạm vi giá gần đây nhất. Dòng thứ hai là% D (đường tín hiệu), là dạng được làm mịn của giá trị% K và được coi là quan trọng hơn trong số hai.

Tín hiệu chính được hình thành bởi bộ dao động này là khi dòng% K vượt qua dòng% D. Tín hiệu tăng được hình thành khi% K vượt qua% D theo hướng tăng. Tín hiệu giảm được hình thành khi% K rơi qua% D theo hướng đi xuống. Sự khác biệt cũng giúp xác định đảo ngược. Hình dạng của đáy và đỉnh Stochastic cũng hoạt động như một chỉ báo tốt. Chẳng hạn, ví dụ, đáy sâu và rộng chỉ ra rằng những con gấu rất mạnh và bất kỳ cuộc biểu tình nào tại thời điểm đó đều có thể yếu và tồn tại trong thời gian ngắn.

Bollinger Bands

Bollinger Band được phát triển vào những năm 1980 bởi nhà phân tích tài chính John Bollinger. Đó là một chỉ số tốt để đo lường tình trạng mua quá mức và bán quá mức trên thị trường. Bollinger Bands là một bộ gồm ba dòng: đường trung tâm (xu hướng), đường trên (kháng cự) và đường dưới (hỗ trợ). Khi giá của hàng hóa được xem là không ổn định, các dải có xu hướng mở rộng, trong khi trong trường hợp khi giá bị giới hạn thì có sự co lại.

Bollinger Bands rất hữu ích cho các nhà giao dịch đang tìm cách phát hiện các bước ngoặt trong thị trường giới hạn phạm vi, mua khi giá giảm và chạm vào dải dưới và bán khi giá tăng chạm vào dải trên. Tuy nhiên, khi thị trường bắt đầu xu hướng, chỉ báo bắt đầu đưa ra tín hiệu sai, đặc biệt là nếu giá di chuyển ra khỏi phạm vi mà nó đang giao dịch. Bollinger Bands được coi là thích hợp cho xu hướng tần số thấp theo sau.

TIN NỔI BẬT

PHÂN TÍCH MỚI NHẤT

Đăng nhập to leave a comment

Bài liên quan

Intraday Trading và Long Term Trading là gì?
Hỗ trợ và Kháng cự – Những điều chưa ai nói với bạn
Hỗ trợ và Kháng cự – Những điều chưa ai nói với bạn (Tiếp)

Hotline: 1900 636 909